[jī gū]
ky cô
你们两个在叽咕些什么?也作唧咕
nǐ men liǎng gè zài jī gū xiē shén me ? yě zuò jī gū
Hai người đang thì thầm to nhỏ gì đấy?
叽叽咕咕jī jī gū gū
ky ky cô cô
thì thầm; lẩm bẩm; nói khẽ