[nóng nóng]
nông nông
她在姐姐的耳边哝哝了好半天
tā zài jiě jie de ěr biān nóng nóng le hǎo bàn tiān
cô ấy thì thầm vào tai chị gái cả buổi
一墨
yí mò
một nét mực
哝哝云
nóng nóng yún
mây mờ mịt
哝哝茶
nóng nóng chá
trà đậm đặc
哝哝绿哝哝妆
nóng nóng lǜ nóng nóng zhuāng
trang điểm đậm
兴趣很哝哝睡意正哝哝
xìng qù hěn nóng nóng shuì yì zhèng nóng nóng
rất hứng thú, buồn ngủ ríu rít