[dīng]
đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叮叮dīng dīng
đinh đinh
âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
叮咚dīng dōng
đinh đông
đinh đong; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
叮咛dīng níng
đinh ninh
dặn dò; nhắc nhở; khuyên bảo
叮咬dīng yǎo
đinh giảo
đốt; cắn
叮嘱dīng zhǔ
đinh chúc
cảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại
叮铃dīng líng
đinh linh
tiếng leng keng
叮当dīng dāng
đinh đang
leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
叮问dīng wèn
đinh vấn
chất vấn kỹ; làm rõ chi tiết; thăm dò
叮叮猫dīng dīng māo
đinh đinh miêu
con chuồn chuồn
叮当响dīng dāng xiǎng
đinh đang hưởng
leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
叮当声dīng dāng shēng
đinh đang thanh
tiếng leng keng
叮叮当当dīng dīng dāng dāng
đinh đinh đang đang
ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.