[dīng dīng]
đinh đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叮叮猫dīng dīng māo
đinh đinh miêu
con chuồn chuồn
叮叮当当dīng dīng dāng dāng
đinh đinh đang đang
ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.