[dīng dāng]
đinh đang
环佩叮当
huán pèi dīng dāng
Tiếng ngọc bội leng keng
铁马叮当
tiě mǎ dīng dāng
Tiếng ngựa sắt leng keng
碟子碗碰得叮叮当当的。也作丁当、玎挡
dié zǐ wǎn pèng dé dīng dīng dāng dāng de 。 yě zuò dīng dāng 、 dīng dǎng
Đĩa bát va vào nhau kêu lanh canh. Cũng viết là 丁当, 玎挡