[shì]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螫中shì zhōng
thích trung
đốt
蜂螫fēng shì
phong thích
ong đốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.