[gǔ bǎn]
cổ bản
为人古板
wèi rén gǔ bǎn
Tính tình cổ hủ
脾气古板1一副古板的面孔
pí qì gǔ bǎn 1 yí fù gǔ bǎn de miàn kǒng
Tính tình cổ hủ, vẻ mặt cổ hủ
老古板lǎo gǔ bǎn
lão cổ bản
quá bảo thủ; lỗi thời; người cổ hủ