[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古冶gǔ yě
cổ dã
quận Cổ Dã của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc
古刹gǔ chà
cổ sát
ngôi chùa Phật giáo cổ
古坑gǔ kēng
cổ khanh
Gukeng hoặc Kukeng, thị trấn ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
古城gǔ chéng
cổ thành
thành phố cổ
古堡gǔ bǎo
cổ bảo
lâu đài cổ
古塔gǔ tǎ
cổ tháp
quận Cổ Tháp của thành phố Cẩm Châu 錦州市|锦州市, Liêu Ninh
古墓gǔ mù
cổ mộ
ngôi mộ cổ
古奇gǔ qí
cổ kỳ
Gucci
古字gǔ zì
cổ tự
chữ cổ; dạng chữ Hán cổ
古宅gǔ zhái
cổ trạch
ngôi nhà trước đây
古巴gǔ bā
cổ ba
Cuba
古典gǔ diǎn
cổ điển
cổ điển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.