[gǔ bā]
cổ ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古巴比伦gǔ bā bǐ lún
cổ ba tỷ
Babylon cổ đại
自由古巴zì yóu gǔ bā
tự do cổ ba
Cuba Libre
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.