[gǔ diǎn]
cổ điển
古典哲学!古典政治经济学
gǔ diǎn zhé xué ! gǔ diǎn zhèng zhì jīng jì xué
Triết học cổ điển! Kinh tế chính trị học cổ điển.
古典乐gǔ diǎn lè
cổ điển lạc
nhạc cổ điển
古典派gǔ diǎn pài
cổ điển phái
những người theo chủ nghĩa cổ điển
古典主义gǔ diǎn zhǔ yì
cổ điển chủ
Chủ nghĩa cổ điển
古典文学gǔ diǎn wén xué
cổ điển văn học
văn học cổ điển
古典语言gǔ diǎn yǔ yán
cổ điển ngữ ngôn
ngôn ngữ cổ điển
古典音乐gǔ diǎn yīn yuè
cổ điển âm nhạc
nhạc cổ điển
新古典xīn gǔ diǎn
tân cổ điển
tân cổ điển