[pàn]
phản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叛变pàn biàn
phản biến
đào ngũ; phản bội; nổi loạn
叛国pàn guó
phản quốc
phản quốc
叛乱pàn luàn
phản loạn
nổi loạn vũ trang
叛逃pàn táo
phản đào
đào ngũ
叛离pàn lí
phản ly
phản bội; đào ngũ; ly khai
叛匪pàn fěi
phản phỉ
tên cướp nổi loạn
叛徒pàn tú
phản đồ
kẻ phản bội; kẻ đào ngũ; kẻ nổi loạn
叛教pàn jiào
phản giáo
bội giáo
叛贼pàn zéi
phản tặc
kẻ phản quốc; kẻ phản bội
叛军pàn jūn
phản quân
quân nổi loạn
叛党pàn dǎng
phản đảng
phản bội đảng; đào tẩu; phe phản đảng
叛逆pàn nì
phản nghịch
nổi loạn; phản kháng; người nổi loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.