[pàn luàn]
phản loạn
发动叛乱叛乱分子
fā dòng pàn luàn pàn luàn fēn zǐ
Khởi xướng phản loạn, những kẻ phản loạn
叛乱罪pàn luàn zuì
phản loạn tội
tội nổi loạn vũ trang
三藩叛乱sān fān pàn luàn
tam phiên phản loạn
cuộc nổi loạn chống nhà Thanh những năm 1670, được Khang Hy dẹp yên