[fā shēng]
phát thanh
一器官
yí qì guān
Một cơ quan
理性发声
lǐ xìng fā shēng
Phát ngôn có lý
发声器fā shēng qì
phát thanh khí
thiết bị âm thanh
发声法fā shēng fǎ
phát thanh pháp
ngữ điệu
发声器官fā shēng qì guān
phát thanh khí quan
cơ quan phát âm; dây thanh quản