[fǎn kàng]
phản kháng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反抗者fǎn kàng zhě
phản kháng giả
người nổi loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.