[fǎn shè]
phản xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反射光fǎn shè guāng
phản xạ quang
phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ
反射弧fǎn shè hú
phản xạ hồ
cung phản xạ
反射镜fǎn shè jìng
phản xạ kính
gương phản xạ
反射面fǎn shè miàn
phản xạ diện
bề mặt phản xạ
反射作用fǎn shè zuò yòng
phản xạ tác dụng
phản xạ; phản chiếu
反射动作fǎn shè dòng zuò
phản xạ động tác
hành động phản xạ
反射星云fǎn shè xīng yún
phản xạ tinh vân
tinh vân phản xạ
反射疗法fǎn shè liáo fǎ
phản xạ liệu pháp
liệu pháp phản xạ
条件反射tiáo jiàn fǎn shè
điều kiện phản xạ
phản xạ có điều kiện
无条件反射wú tiáo jiàn fǎn shè
vô điều kiện phản xạ
Phản xạ vô điều kiện; phản xạ không điều kiện.
非条件反射fēi tiáo jiàn fǎn shè
phi điều kiện phản xạ
Phản xạ không điều kiện