[shuāng fāng]
song phương
男女双方缔约国双方双方互不相让
nán nǚ shuāng fāng dì yuē guó shuāng fāng shuāng fāng hù bù xiāng ràng
Hai bên nam nữ, hai nước ký kết, hai bên không ai nhường ai
双方同意shuāng fāng tóng yì
song phương đồng ý
thỏa thuận song phương