[shuāng biān]
song biên
一会谈!双边条约
yí huì tán ! shuāng biān tiáo yuē
thảo luận một lát! Hiệp ước song phương
双边贸易
shuāng biān mào yì
thương mại song phương
双边贸易shuāng biān mào yì
song biên mậu dịch