[liǎng àn]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两岸三地liǎng àn sān dì
Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao
两岸对话liǎng àn duì huà
đàm phán song phương