[jí shí yǔ]
cập thời vũ
这场及时雨缓解了早情
zhè chǎng jí shí yǔ huǎn jiě le zǎo qíng
trận mưa đúng lúc này đã làm dịu cơn hạn hán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.