[yuán zǐ]
nguyên tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原子团yuán zǐ tuán
nguyên tử
Nhóm nguyên tử
原子堆yuán zǐ duī
nguyên tử
cọc nguyên tử
原子弹yuán zǐ dàn
nguyên tử
bom nguyên tử; bom hạt nhân
原子核yuán zǐ hé
nguyên tử
hạt nhân nguyên tử
原子笔yuán zǐ bǐ
nguyên tử
bút bi; cũng viết 圓珠筆|圆珠笔
原子能yuán zǐ néng
nguyên tử
năng lượng nguyên tử
原子论yuán zǐ lùn
nguyên tử
thuyết nguyên tử
原子量yuán zǐ liáng
nguyên tử
trọng lượng nguyên tử; khối lượng nguyên tử
原子钟yuán zǐ zhōng
nguyên tử
đồng hồ nguyên tử
原子半径yuán zǐ bàn jìng
nguyên tử
bán kính nguyên tử
原子序数yuán zǐ xù shù
nguyên tử
số hiệu nguyên tử
原子武器yuán zǐ wǔ qì
nguyên tử
vũ khí nguyên tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.