[yuán shēng]
nguyên thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原声带yuán shēng dài
nguyên thanh đới
nhạc phim; băng gốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.