[yuán chǎn]
nguyên sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原产国yuán chǎn guó
nguyên sản quốc
quốc gia xuất xứ
原产地yuán chǎn dì
nguyên sản địa
nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.