[cè]
xí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厕所cè suǒ
xí sở
nhà vệ sinh; toa lét
厕具cè jù
xí cụ
thiết bị nhà vệ sinh
厕纸cè zhǐ
xí chỉ
giấy vệ sinh
厕身cè shēn
xí thân
tham gia; đóng vai trò khiêm tốn trong
如厕rú cè
như xí
đi vệ sinh
男厕nán cè
nam xí
nhà vệ sinh nam; toilet nam
坐厕zuò cè
toạ xí
bồn cầu bệt
女厕nǚ cè
nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
旱厕hàn cè
hạn xí
nhà vệ sinh hố
茅厕máo cè
mao xí
nhà xí
公厕gōng cè
công xí
nhà vệ sinh công cộng
蹲厕dūn cè
tồn xí
bồn cầu ngồi xổm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.