[yā zhì]
áp chế
不要压制批评
bú yào yā zhì pī píng
Đừng kìm nén lời phê bình.
压制不住自己的愤怒
yā zhì bú zhù zì jǐ de fèn nù
Không kìm nén được cơn giận.
压制砖坯
yā zhì zhuān pī
Ép phôi gạch.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.