[zhì zhǐ]
chế chỉ
制止侵略
zhì zhǐ qīn lüè
Ngăn chặn xâm lược
我做了一个手势,制止他再说下去
wǒ zuò le yí gè shǒu shì , zhì zhǐ tā zài shuō xià qù
Tôi ra hiệu để anh ta ngừng nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.