[juàn tǔ chóng lái]
卷起尘土,形容人马奔跑):叛匪蓄谋卷土重来
juǎn qǐ chén tǔ , xíng róng rén mǎ bēn pǎo ): pàn fěi xù móu juàn tǔ chóng lái
Cuốn lên bụi mù, hình dung người ngựa chạy nhanh): Bọn phản tặc âm mưu quay trở lại
警惕封建思想卷土重来
jǐng tì fēng jiàn sī xiǎng juàn tǔ chóng lái
Cảnh giác tư tưởng phong kiến quay trở lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.