[juàn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卷尺juàn chǐ
thước dây; thước cuộn
卷轴juàn zhóu
quyển
trục cuốn
卷刃juàn rèn
lưỡi cong
卷纸juàn zhǐ
cuộn giấy vệ sinh
卷入juàn rù
bị cuốn vào; dính líu vào
卷扬juàn yáng
một cơn lốc
卷帘juàn lián
màn cuốn; cửa cuốn
卷风juàn fēng
xem 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1]
卷饼juàn bǐng
bánh cuộn; bánh cuộn tròn; bánh turnover
卷发juǎn fà
cuốn
tóc xoăn; uốn tóc
卷缩juàn suō
Cuộn lại, co lại
卷宗juàn zōng
quyển
hồ sơ; bìa tài liệu; tập hồ sơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.