[nán chāng qǐ yì]
nam xương khởi nghĩa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八一南昌起义bā yī nán chāng qǐ yì
bát nhất nam xương khởi nghĩa
Khởi nghĩa Nam Xương ngày 1 tháng 8 (1927)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.