[dān dān]
đơn
别人都来了,单单他没来
bié rén dōu lái le , dān dān tā méi lái
mọi người đều đến, chỉ có anh ấy không đến
其他环节都没问题,单单这里出了毛病
qí tā huán jié dōu méi wèn tí , dān dān zhè lǐ chū le máo bìng
các khâu khác đều không có vấn đề, chỉ có chỗ này gặp trục trặc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.