[bàn tiān]
bán thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后半天hòu bàn tiān
hậu bán thiên
Buổi chiều
一半天yí bàn tiān
nhất bán thiên
một hai ngày; sớm
下半天xià bàn tiān
hạ bán thiên
buổi chiều
上半天shàng bàn tiān
thượng bán thiên
buổi sáng
前半天qián bàn tiān
tiền bán thiên
buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày
好半天hǎo bàn tiān
hảo bán thiên
phần lớn cả ngày
老半天lǎo bàn tiān
lão bán thiên
một thời gian dài
头半天tóu bàn tiān
đầu bán thiên
buổi sáng; nửa đầu của ngày
早半天儿zǎo bàn tiān ér
tảo bán thiên nhi
Buổi sáng; trước giữa trưa
晚半天儿wǎn bàn tiān ér
vãn bán thiên nhi
chiều muộn
前半天儿qián bàn tiān ér
tiền bán thiên nhi
biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]
头半天儿tóu bàn tiān ér
đầu bán thiên nhi
biến thể er hoá của 頭半天|头半天[tou2 ban4 tian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.