[tóu bàn tiān]
đầu bán thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头半天儿tóu bàn tiān ér
đầu bán thiên nhi
biến thể er hoá của 頭半天|头半天[tou2 ban4 tian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.