[qiān jūn yì fā]
古代重量单位,一钧等于三十斤)。也说一发干钧
gǔ dài zhòng liàng dān wèi , yì jūn děng yú sān shí jīn )。 yě shuō yì fā gān jūn
Đơn vị đo trọng lượng thời xưa, một "quân" bằng ba mươi cân). Cũng nói "nhất phát cân quân"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.