[jūn]
quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钧谕jūn yù
quân dụ
chỉ thị của ngài
雷霆万钧léi tíng wàn jūn
lôi đình vạn quân
Mạnh mẽ vô cùng; uy lực vô cùng
千钧一发qiān jūn yì fā
ngàn cân treo sợi tóc; nguy hiểm cận kề; vấn đề sống còn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.