十六字诀 (shí liù zì jué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
十六字诀【十六字訣】
[shí liù zì jué]
thập lục tự quyết
4 chữ
Từ vựng
1
khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追[di2 jin4 wo3 tui4 , di2 zhu4 wo3 rao3 , di2 pi2 wo3 da3 , di2 tui4 wo3 zhui1] địch tiến ta lui
2
địch trú ta quấy
3
địch mệt ta đánh
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “十六字诀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.