[jué]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诀别jué bié
quyết biệt
từ biệt; chia tay
诀要jué yào
quyết yếu
Bí quyết
诀窍jué qiào
quyết khiếu
bí quyết; mẹo; mánh khóe
口诀kǒu jué
khẩu quyết
bài thơ ghi nhớ; vần điệu để nhớ
歌诀gē jué
ca quyết
Văn vần hoặc câu văn chỉnh tề dùng để ghi nhớ; khẩu quyết
永诀yǒng jué
vĩnh quyết
chia tay mãi mãi; ly biệt vĩnh viễn
掐诀qiā jué
kháp quyết
Đạo sĩ niệm chú, dùng ngón cái bấm vào các khớp ngón tay.
要诀yào jué
yếu quyết
mẹo quan trọng; bí quyết thành công
妙诀miào jué
diệu quyết
Bí quyết cao siêu.
秘诀mì jué
bí quyết
bí quyết; chìa khóa; bí mật
永诀式yǒng jué shì
vĩnh quyết thức
lễ tang
拖字诀tuō zì jué
tha tự quyết
chiến thuật trì hoãn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.