[sháo zǐ]
thược tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长柄勺子cháng bǐng sháo zǐ
trường bính thược tử
cái vá múc canh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.