[chí]
thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匙子chí zǐ
thi tử
Cái thìa; cái muỗng nhỏ để múc chất lỏng hoặc bột; (cổ) chỗ đất trống trên bậc thềm; bậc thềm
锁匙suǒ chí
toả thi
chìa khóa; tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]
茶匙chá chí
trà thi
thìa cà phê
汤匙tāng chí
thang thi
thìa canh; thìa súp
一匙yì chí
nhất thi
một muỗng
钥匙yào shi
chìa khóa; Lượng từ: 把[ba3]
饭匙fàn chí
phạn thi
muôi xới cơm
金钥匙jīn yào shi
(Danh từ) Phương pháp, cánh cửa cực kỳ hiệu quả để giải quyết vấn đề.
燃烧匙rán shāo chí
nhiên thiêu thi
thìa đốt; thìa chịu nhiệt
配钥匙pèi yào shi
đánh chìa khóa
钥匙卡yào shi kǎ
thẻ chìa khóa
钥匙链yào shi liàn
móc khóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.