[qín kǔ]
cần khổ
勤苦练习!付出了勤苦的努力
qín kǔ liàn xí ! fù chū le qín kǔ de nǔ lì
Tập luyện chăm chỉ! Đã nỗ lực hết mình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.