[mù]
mộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
募股mù gǔ
mộ cổ
Huy động vốn cổ phần
募化mù huà
mộ hoá
khất thực
募集mù jí
mộ tập
quyên góp; thu thập
募捐mù juān
mộ quyên
kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp
募款mù kuǎn
mộ khoản
gây quỹ; tiền quyên góp
募缘mù yuán
mộ duyên
xin thức ăn
募兵制mù bīng zhì
mộ binh chế
Chế độ chiêu mộ quân lính
应募yìng mù
ứng mộ
Chấp nhận lời chiêu mộ;
劝募quàn mù
khuyến mộ
Kêu gọi quyên góp
化募huà mù
hoá mộ
Xin bố thí
征募zhēng mù
trưng
bắt nhập ngũ
私募sī mù
tư mộ
chào bán riêng lẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.