汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
募化 (mù huà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
募化
[mù huà]
mộ hoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khất thực
Ví dụ
四方募化
sì fāng mù huà
Huy động từ bốn phương
Từ ghép
0 từ chứa “募化”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
化斋
打斋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(和尚、道士等)求人施舍财物
四方~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
募
mù
mộ
Kêu gọi, thu thập (tiền bạc, vật phẩm, người); Tuyển chọn, chiêu mộ (người); Gây quỹ, huy động (vốn)
化
huà
hoá
thay đổi, biến đổi thành; làm cho trở thành, chuyển hóa; trang điểm, tô điểm