汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
募集 (mù jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
募集
[mù jí]
mộ tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
quyên góp
2
thu thập
Ví dụ
募集经费
mù jí jīng fèi
Huy động kinh phí
Từ ghép
0 từ chứa “募集”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
乐捐
捐助
捐献
捐给
筹集
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
广泛征集
~经费
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
募
mù
mộ
Kêu gọi, thu thập (tiền bạc, vật phẩm, người); Tuyển chọn, chiêu mộ (người); Gây quỹ, huy động (vốn)
集
jí
tập
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Thu thập, gom góp lại; Tập hợp các tác phẩm, sản phẩm cùng loại