汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
勉力 (miǎn lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
勉力
[miǎn lì]
miễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cố gắng
2
nỗ lực
3
dốc sức
Ví dụ
勉力为之
miǎn lì wèi zhī
Cố gắng làm
Từ ghép
1 từ chứa “勉力”
勉力
而为
miǎn lì ér wèi
miễn
cố gắng hết sức để làm gì đó
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
尝试
试图
企图
俋俛
殚力
设法
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
努力;尽力
~为之
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
勉
miǎn
Khích lệ, động viên, khuyến khích ai đó làm gì; Cố gắng, nỗ lực, dốc sức làm việc gì; Ép buộc, miễn cưỡng làm điều gì đó
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu