汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
俋俛 (yì fǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
俋俛
[yì fǔ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cố gắng
2
thương xót
Ví dụ
其情可俋俛
qí qíng kě yì fǔ
Tình cảm đáng thương
Từ ghép
0 từ chứa “俋俛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
尝试
试图
企图
勉力
殚力
设法
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
同“黾勉”。min
2
怜悯
其情可~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
俋
Chưa có nghĩa cho chữ này.
俛
fǔ
phủ
khuyên bảo