[jié]
kiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劫掠jié lüè
kiếp lược
cướp bóc; cướp phá
劫机jié jī
kiếp cơ
cướp máy bay; không tặc
劫案jié àn
kiếp án
Vụ cướp
劫犯jié fàn
kiếp phạm
Kẻ cướp
劫持jié chí
kiếp trì
bắt cóc; cướp máy bay; bắt giữ
劫夺jié duó
kiếp đoạt
cướp đoạt; bắt cóc
劫匪jié fěi
kiếp phỉ
kẻ cướp; tên cướp
劫数jié shù
kiếp số
số phận đã định
劫余jié yú
kiếp dư
tàn tích sau thảm họa; hậu quả
劫囚jié qiú
kiếp tù
phá tù để giải thoát tù nhân
劫寨jié zhài
kiếp trại
chiếm đồn; lấy trại địch
劫杀jié shā
kiếp sát
cướp và giết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.