汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
劫犯 (jié fàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劫犯
[jié fàn]
kiếp phạm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Kẻ cướp
Ví dụ
抓捕劫犯
zhuā bǔ jié fàn
Bắt giữ kẻ cướp
Từ ghép
0 từ chứa “劫犯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
劫匪
暴徒
盗匪
盗贼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用暴力抢劫他人财物的人
抓捕~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
劫
jié
kiếp
Cướp bóc, chiếm đoạt bằng vũ lực; Bắt giữ, khống chế người hoặc phương tiện; Tai họa, kiếp nạn lớn lao
犯
fàn
phạm
Vi phạm, làm trái quy định, luật lệ; Xúc phạm, làm tổn thương danh dự, tình cảm; Kẻ phạm tội, người có hành vi phạm pháp