[fěi]
phỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匪穴fěi xué
phỉ huyệt
sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn
匪徒fěi tú
phỉ đồ
tên cướp; thổ phỉ
匪帮fěi bāng
phỉ bang
băng cướp; băng nhóm tội phạm
匪巢fěi cháo
phỉ sào
sào huyệt thổ phỉ
匪盗fěi dào
phỉ đạo
tên cướp
匪祸fěi huò
phỉ hoạ
Tai họa do giặc gây ra; tai họa do trộm cướp gây ra
匪首fěi shǒu
phỉ thủ
tên cướp
匪患fěi huàn
phỉ hoạn
Tai họa do giặc gây ra; tai họa do trộm cướp gây ra
匪夷所思fěi yí suǒ sī
phỉ di sở tư
không thể tưởng tượng; tày đình; kỳ quặc
匪徒集团fěi tú jí tuán
phỉ đồ tập đoàn
băng đảng
股匪gǔ fěi
cổ phỉ
bọn thổ phỉ
残匪cán fěi
tàn phỉ
Bọn thổ phỉ còn sót lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.