[dòng zuǐ pí]
động chuỷ bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动嘴皮儿dòng zuǐ pí ér
động chuỷ bì nhi
biến thể er hoá của 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
动嘴皮子dòng zuǐ pí zǐ
động chuỷ bì tử
xem 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.