汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
劣等 (liè děng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劣等
[liè děng]
liệt đẳng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chất lượng kém
2
hạng kém
Ví dụ
劣等货
liè děng huò
Hàng kém chất lượng
Từ ghép
0 từ chứa “劣等”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
低劣
整脚
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词。低等;下等
~货
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
劣
liè
liệt
Kém, không tốt, chất lượng thấp; Yếu kém, thua kém, bất lợi; Xấu xa, đê tiện, hèn hạ
等
děng
đẳng
Chờ đợi; đợi; Bằng nhau; ngang nhau; tương đương; Bậc; hạng; cấp; loại