[dī liè]
đê liệt
低劣产品
dī liè chǎn pǐn
Sản phẩm kém chất lượng
品质低劣
pǐn zhì dī liè
Chất lượng kém
技术低劣
jì shù dī liè
Kỹ thuật kém
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.