[liè tài]
liệt thải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
优胜劣汰yōu shèng liè tài
ưu thắng liệt thải
sự sống sót của kẻ thích nghi nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.